approach trench

approach trench

A soldier crawls through an approach trench.

Định nghĩa

Danh từ: approach trench một loại hào quân sự, được đào để tạo ra một lối đi bảo vệ (an toàn) giữa tuyến phía sau tuyến phía trước của một vị trí phòng thủ. Nói cách khác, một đường hào nối liền hậu cứ với tiền tuyến, cho phép binh lính di chuyển không bị lộ trước hỏa lực của đối phương.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã sử dụng hào tiếp cận để vận chuyển tiếp tế ra tiền tuyến không bị phát hiện.)
  • (Việc đào một hào tiếp cận rất cần thiết để duy trì liên lạc giữa hậu cứ các vị trí tiền phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "approach trench" thường được dùng trong bối cảnh chiến tranh chiến hào (trench warfare), đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất. khác với (hào tiền tuyến) hay (hào hỗ trợ) ở chức năng kết nối cụ thể.
  • "approach trench" có thể được gọi là (hào liên lạc) trong nhiều tài liệu quân sự, nhưng nhấn mạnh hơn vào vai trò tiếp cận tiền tuyến.
Biến thể từ gần giống
  • Trench (danh từ): hào, chiến hào (nói chung).
    • The soldiers dug a trench to protect themselves. (Những người lính đào một cái hào để tự bảo vệ.)
  • Front-line trench (danh từ): hào tiền tuyến.
    • The front-line trench was under constant attack. (Hào tiền tuyến liên tục bị tấn công.)
  • Communication trench (danh từ): hào liên lạc (từ đồng nghĩa với ).
    • The communication trench allowed safe movement between positions. (Hào liên lạc cho phép di chuyển an toàn giữa các vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Communication trench: hào liên lạc (dùng phổ biến hơn trong văn bản quân sự hiện đại).
  • Access trench: hào tiếp cận (ít dùng hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig an approach trench: đào một hào tiếp cận.
    • They had to dig an approach trench before the attack. (Họ phải đào một hào tiếp cận trước cuộc tấn công.)
  • Use an approach trench: sử dụng hào tiếp cận.
    • The troops used the approach trench to reach the front. (Quân đội đã sử dụng hào tiếp cận để đến tiền tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • Trench warfare: chiến tranh chiến hào (một chiến thuật quân sự một phần quan trọng).
    • World War I was characterized by trench warfare. (Chiến tranh thế giới thứ nhất được đặc trưng bởi chiến tranh chiến hào.)